Skip to content
HCC1359
Tissue
Phổi
Disease
Ung thư tế bào khổng lồ phổi
Synonyms
HCC-1359, Hamon Cancer Center 1359

Documents

HCC1359

Cell line · Product number 305783

HCC1359 is a human non-small cell lung carcinoma (NSCLC) cell line derived from the pleural effusion of an adult male patient. The cell line represents th...

€430.00excl. tax and shipping

Customization / Recommendations

In stock
Lot
Recommended (freshest lot)
  • CoA
1

01General information

Description

HCC1359 là dòng tế bào ung thư phổi không phải tế bào nhỏ (NSCLC) của người, được phân lập từ dịch màng phổi của một bệnh nhân nam trưởng thành. Dòng tế bào này đại diện cho thể ung thư tế bào lớn của NSCLC, một loại ung thư đặc trưng bởi các tế bào biểu mô ác tính lớn, chưa biệt hóa. Tế bào HCC1359 mang một số biến đổi oncogenic quan trọng, đặc biệt là đột biến trong gen *KRAS*, gen này đóng vai trò trung tâm trong việc thúc đẩy quá trình hình thành khối u thông qua con đường tín hiệu RAS/MAPK. Những đặc điểm này khiến HCC1359 trở thành mô hình hữu ích để nghiên cứu sinh học của NSCLC có đột biến KRAS và đánh giá các liệu pháp nhắm mục tiêu, đặc biệt là những liệu pháp nhắm vào các thành phần hạ lưu của trục tín hiệu KRAS.

Tế bào HCC1359 bám dính trong môi trường nuôi cấy và có các đặc điểm hình thái điển hình của tế bào ung thư biểu mô. Dòng tế bào này đã được sử dụng trong nhiều nghiên cứu dược di truyền học, đặc biệt là trong các nền tảng sàng lọc thuốc quy mô lớn nhằm nghiên cứu độ nhạy cảm với thuốc theo kiểu gen. Ngoài ra, nó đã được bao gồm trong nhiều cơ sở dữ liệu phân tích phân tử, góp phần vào việc đặc trưng hóa các mẫu biểu hiện gen, biến đổi số lượng bản sao và phổ đột biến trong ung thư phổi. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tính hữu ích của HCC1359 có thể bị hạn chế trong các bối cảnh yêu cầu mô hình cụ thể cho ung thư phổi tế bào nhỏ hoặc ung thư biểu mô tuyến, vì nó đặc biệt phản ánh histopathology của ung thư phổi tế bào lớn.

Tissue
Phổi
Disease
Ung thư tế bào khổng lồ phổi
Synonyms
  • HCC-1359
  • Hamon Cancer Center 1359

02Classification

Organism
Human
Sex
Female
Growth properties
Adherent
Biosafety level
1

03Characteristics

Morphology
Thượng bì
Cell type
Tế bào biểu mô
Doubling time
62.8 giờ

04Identifiers

Citation
HCC1359 (Số catalog Cytion 305783)
NCBI TaxID
9606
Cellosaurus
CVCL_5128

05Handling and culture

Culture medium
RPMI 1640, chứa: 2,0 mM glutamine ổn định, chứa: 2,0 g/L NaHCO₃ (Số hiệu sản phẩm Cytion 820700a)
Incubation atmosphere

37°C, 5%CO₂, môi trường ẩm.

Supplements
Bổ sung 10% huyết thanh bò phôi (FBS) vào môi trường nuôi cấy
Dissociation reagent
Accutase

06Donor

Donor age
55 năm
Ethnicity
Người Mỹ gốc Phi